consolider
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɔ.li.de/
Ngoại động từ
consolider ngoại động từ /kɔ̃.sɔ.li.de/
- Củng cố.
- Consolider un mur — củng cố bức tường
- Consolider la démocratie — củng cố nền dân chủ
- (Kinh tế) Tài chính hợp nhất (công trái... ).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consolider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)