sapling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.plɪŋ/
Danh từ
sapling /ˈsæ.plɪŋ/
- Cây nhỏ.
- (Nghĩa bóng) Người thanh niên.
- Chó săn con.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sapling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)