sapper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.pɜː/
Danh từ
sapper /ˈsæ.pɜː/
Thành ngữ
- Royal Sappers & Miners: Binh chủng công binh Hoàng gia (Anh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sapper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)