Bước tới nội dung

sarcolemma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsɑːr.kə.ˈlɛ.mə/

Danh từ

sarcolemma /ˌsɑːr.kə.ˈlɛ.mə/

  1. Màng bao .

Tham khảo