saupoudrage
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /sɔ.pud.ʁaʒ/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
saupoudrage /sɔ.pud.ʁaʒ/ |
saupoudrage /sɔ.pud.ʁaʒ/ |
saupoudrage gđ /sɔ.pud.ʁaʒ/
Tham khảo
[sửa]- "saupoudrage", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)