saurien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.ʁjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saurien /sɔ.ʁjɛ̃/ |
sauriens /sɔ.ʁjɛ̃/ |
saurien gđ /sɔ.ʁjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | saurien /sɔ.ʁjɛ̃/ |
saurien /sɔ.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | saurien /sɔ.ʁjɛ̃/ |
saurien /sɔ.ʁjɛ̃/ |
saurien /sɔ.ʁjɛ̃/
- Xem [[|]] (danh từ giống đực).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saurien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)