sauté
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
sauté
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sauté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sauté /sɔ.te/ |
sautés /sɔ.te/ |
sauté gđ /sɔ.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sauté /sɔ.te/ |
sautés /sɔ.te/ |
| Giống cái | sautée /sɔ.te/ |
sautées /sɔ.te/ |
sauté /sɔ.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sauté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)