savoyard
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈvɔɪ.ˌɑːrd/
Danh từ
savoyard /sə.ˈvɔɪ.ˌɑːrd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “savoyard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.vwa.jaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | savoyard /sa.vwa.jaʁ/ |
savoyards /sa.vwa.jaʁ/ |
| Giống cái | savoyarde /sa.vwa.jaʁd/ |
savoyardes /sa.vwa.jaʁd/ |
savoyard /sa.vwa.jaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “savoyard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)