Bước tới nội dung

scarabée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ska.ʁa.be/

Danh từ

Số ít Số nhiều
scarabée
/ska.ʁa.be/
scarabées
/ska.ʁa.be/

scarabée /ska.ʁa.be/

  1. (Động vật học) Bọ hung.
  2. (Khảo cổ học) Miếng đá khắc hình bọ hung; đồ trang sức khắc hình bọ hung.

Tham khảo