scenery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsi.nə.ri/
| [ˈsi.nə.ri] |
Danh từ
scenery /ˈsi.nə.ri/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sân khấu) Đồ dùng trang trí (một gánh hát); cảnh phông.
- Phong cảnh, cảnh vật, quang cảnh.
- the scenery is imposing — phong cảnh thật là hùng vĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scenery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)