scepter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsɛp.tɜː/

Danh từ[sửa]

scepter /ˈsɛp.tɜː/

  1. Gậy quyền, quyền trượng.
  2. Ngôi vua, quyền vua.
    to wield the sceptre — trị vì

Tham khảo[sửa]