Bước tới nội dung

scorpion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

scorpion

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɔr.pi.ən/

Danh từ

scorpion /ˈskɔr.pi.ən/

  1. (Động vật học) Con bọ cạp.
  2. (Kinh thánh) Roi co mũi sắt.
  3. (Sử học) Súng bắn đá.

Tham khảo