roi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɔj˧˧ | ʐɔj˧˥ | ɹɔj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹɔj˧˥ | ɹɔj˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
roi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁwa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roi /ʁwa/ |
rois /ʁwa/ |
roi gđ /ʁwa/
- Vua, quốc vương.
- Les rois de France — các vua nước Pháp
- Le roi du pétrole — vua dầu lửa
- Chúa, chúa tể.
- Le roi chez soi — ông chúa trong nhà mình
- Le roi des fromages — chúa pho mát, pho mát loại chúa nhất
- Le roi des imbéciles — kẻ chúa ngu
- (Đánh bài, đánh cờ?) Con chúa, con tướng (cờ); con bài K.
- Roi de carreau — con K rô
- la cour du roi Pétaud — nơi lộn xộn, nơi mất trật tự quá
- morceau de roi — xem morceau
- où le roi va à pied — (thân mật) ở chuồng tiêu
- plaisir de roi — thú vui đế vương
- roi de la forêt — cây sồi
- roi de la nature; roi de l’univers; roi de la création — con người
- roi des dieux — thần Giuy-pi-te
- roi de enfers — Diêm vương
- roi les mers — Hải vương, Hà bá
- roi des métaux — vàng
- roi des oiseaux — chim đại bàng
- roi de théâtre — vua phương tuồng, vua hề
- roi du désert; roi des animaux — sư tử
- travailler pour le roi de Prusse — ăn cơm nhà vác ngà voi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rơ Ngao
[sửa]Danh từ
roi
- ruồi.