scraper

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

scraper

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

scraper /ˈskreɪ.pɜː/

  1. Người nạo, người cạo.
  2. Người kéo viôlông cò cử.
  3. Cái nạo, vật dụng dùng để cạo.
    shoe scraper — cái gạt bùn đế giày (đặt ở cửa ra vào)

Tham khảo[sửa]