scrupulous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskruː.pjə.ləs/
| [ˈskruː.pjə.ləs] |
Tính từ
scrupulous /ˈskruː.pjə.ləs/
- Đắn đo, ngại ngùng; quá thận trọng, quá tỉ mỉ.
- scrupulous care — sự cẩn thận quá tỉ mỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scrupulous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)