scurvy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskɜː.vi/
Tính từ
scurvy /ˈskɜː.vi/
- Đê tiện, hèn hạ, đáng khinh.
- a scurvy fellow — một gã đê tiện
- a scurvy trick — một thủ đoạn hèn hạ
Danh từ
scurvy /ˈskɜː.vi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scurvy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)