sealant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sealant /ˈsi.lənt/

  1. Chất bịt kín.

Tham khảo[sửa]