secouriste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /sǝ.ku.ʁist/

Danh từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Số ít secouriste
/sǝ.ku.ʁist/
secouristes
/sǝ.ku.ʁist/
Số nhiều secouriste
/sǝ.ku.ʁist/
secouristes
/sǝ.ku.ʁist/

secouriste /sǝ.ku.ʁist/

  1. Hội viện hội cứu tế.
  2. Người cấp cứu.

Tham khảo[sửa]