sedan-chair

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

sedan-chair

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sedan-chair /sɪ.ˈdæn.ˈtʃɛr/

  1. Ghế kiệu ((cũng) sedan).

Tham khảo[sửa]