sedan
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /sɪ.ˈdæn/
Danh từ
sedan /sɪ.ˈdæn/
Đồng nghĩa
- ghế kiệu
- kiểu xe hơi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sedan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

sedan /sɪ.ˈdæn/