Bước tới nội dung

seedy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

seedy /ˈsi.di/

  1. Đầy hạt, sắp kết hạt.
  2. Xơ xác.
  3. Khó ở; buồn bã.
    to fell seedy — cảm thấy khó ở
    to look seedy — nom buồn bã
  4. Có mùi cỏ dại (rượu mạnh).

Tham khảo