seismologist
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ seismology + -ist.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɒlədʒɪst
Danh từ
[sửa]seismologist (số nhiều seismologists)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “seismologist”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ist tiếng Anh
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒlədʒɪst
- Vần:Tiếng Anh/ɒlədʒɪst/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh