Bước tới nội dung

seismologist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Từ seismology + -ist.

    Cách phát âm

    [sửa]
    Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

    Danh từ

    [sửa]

    seismologist (số nhiều seismologists)

    1. Nhà nghiên cứu địa chấn.

    Từ phái sinh

    [sửa]

    Tham khảo

    [sửa]