selective

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

selective /sə.ˈlɛk.tɪv/

  1. lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa.
    selective service — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tuyển binh

Tham khảo[sửa]