self-assurance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-assurance /.ə.ˈʃʊr.ənts/

  1. Lòng tự tin; sự tự tin.

Tham khảo[sửa]