self-knowledge

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-knowledge /.ˈnɑː.lɪdʒ/

  1. Sự tự biết mình.

Tham khảo[sửa]