Bước tới nội dung

self-opinion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ə.ˈpɪn.jən/

Danh từ

self-opinion /.ə.ˈpɪn.jən/

  1. Sự bảo thủ ý kiến của mình, sự cố chấp, sự cứng đầu cứng cổ.

Tham khảo