sensorium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sensorium số nhiều sensoria /sɛn.ˈsɔr.i.əm/

  1. Bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất xám vỏ não.

Tham khảo[sửa]