sequential

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
sequential

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

sequential (không so sánh được)

  1. Liên tục, liên tiếp.
  2. Theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...).
  3. (Toán học) Dãy, theo dãy.
    sequential analysis — giải tích dãy

Tham khảo[sửa]