seraphim
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
seraphim số nhiều seraphim
Thành ngữ
- Order of the Seraphim: Huân chương hiệp sĩ (của Thuỵ điển).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seraphim”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)