sermonette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɜː.mə.ˈnɛt/
Danh từ
sermonette /ˌsɜː.mə.ˈnɛt/
- Bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn, bài thuyết pháp ngắn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sermonette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)