Bước tới nội dung

serre-livres

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛʁ.livʁ/

Danh từ

serre-livres /sɛʁ.livʁ/

  1. Ke giữ sách, cọc giữ sách (trên giá sách).

Tham khảo