sesquipedalian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌsɛs.kwə.pə.ˈdeɪɫ.jən]

Tính từ[sửa]

sesquipedalian /ˌsɛs.kwə.pə.ˈdeɪɫ.jən/

  1. Dài một phút rưỡi; rất dài (từ).
  2. Lôi thôi, dài dòng.

Tham khảo[sửa]