seta

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

seta số nhiều setae /ˈsi.tə/

  1. (Động vật học) Lông cứng.
  2. (Thực vật học) cứng.

Tham khảo[sửa]