seventy-eight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

seventy-eight /ˈsɛ.vən.ti.ˈeɪt/

  1. Loại máy hát kiểu cỗ chạy 78 vòng quay một phút.

Tham khảo[sửa]