sextant
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛks.tənt/
Danh từ
sextant /ˈsɛks.tənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sextant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛk.stɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sextant /sɛk.stɑ̃/ |
sextant /sɛk.stɑ̃/ |
sextant gđ /sɛk.stɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sextant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)