Bước tới nội dung

sheath

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

sheath số nhiều sheaths /ˈʃiθ/

  1. Bao, vỏ (kiếm); ống.
  2. (Sinh vật học) Màng bọc, bao, vỏ, áo.
  3. đá, đạp đá.

Tham khảo