sheik

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

sheik

  1. Tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập).
  2. Người hay bắt nạt vợ.
  3. (Từ lóng) Người bảnh trai, anh chàng đào hoa.

Tham khảo[sửa]