shindy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɪn.di/
Danh từ
shindy /ˈʃɪn.di/
Thành ngữ
- to kick up a shindy: Làm ồn ào huyên náo; gây chuyện cãi lộn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shindy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)