Bước tới nội dung

shuttle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

shuttle

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃə.tᵊl/
Hoa Kỳ

Danh từ

shuttle /ˈʃə.tᵊl/

  1. Tàu Con thoi.

Động từ

shuttle /ˈʃə.tᵊl/

  1. Qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi.

Tham khảo