side-car
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪd.ˈkɑːr/
Danh từ
side-car /ˈsɑɪd.ˈkɑːr/
- Thùng (của mô tô thùng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “side-car”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sid.kaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| side-car /sid.kaʁ/ |
side-cars /sid.kaʁ/ |
side-car gđ /sid.kaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “side-car”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)