Bước tới nội dung

side-car

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑɪd.ˈkɑːr/

Danh từ

side-car /ˈsɑɪd.ˈkɑːr/

  1. Thùng (của mô tô thùng).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sid.kaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
side-car
/sid.kaʁ/
side-cars
/sid.kaʁ/

side-car /sid.kaʁ/

  1. Thuyền (của xe mô tô thuyền).
  2. Xe mô tô thuyền..

Tham khảo