Bước tới nội dung

signaling and screening

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈskri.niɳ/

Danh từ

signaling and screening / ˈskri.niɳ/

  1. (Kinh tế học) Phát tín hiệusàng lọc.

Tham khảo