signatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪɡ.nə.ˌtɔr.i/
Tính từ
signatory /ˈsɪɡ.nə.ˌtɔr.i/
Danh từ
signatory /ˈsɪɡ.nə.ˌtɔr.i/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “signatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)