signifiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ɲi.fjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | signifiant /si.ɲi.fjɑ̃/ |
signifiants /si.ɲi.fjɑ̃/ |
| Giống cái | signifiante /si.ɲi.fjɑ̃t/ |
signifiantes /si.ɲi.fjɑ̃t/ |
signifiant /si.ɲi.fjɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| signifiant /si.ɲi.fjɑ̃/ |
signifiants /si.ɲi.fjɑ̃/ |
signifiant gđ /si.ɲi.fjɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “signifiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)