sikring
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sikring | sikringa, sikringen |
| Số nhiều | — | — |
sikring gđc
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sikring | sikringen |
| Số nhiều | sikringer | sikringene |
sikring gđ
Từ dẫn xuất
- (1) sikringsboks gđ: Hộp cầu chì điện.
- (1) sikringstavle gđc: Bảng gắn cầu chì điện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sikring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)