silo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪ.ˌloʊ/
Danh từ
silo /ˈsɑɪ.ˌloʊ/
- Xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi).
Ngoại động từ
silo ngoại động từ /ˈsɑɪ.ˌloʊ/
- Ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “silo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.lɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| silo /si.lɔ/ |
silos /si.lɔ/ |
silo gđ /si.lɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “silo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)