Bước tới nội dung

sincerity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈsɛr.ə.ti/

Danh từ

sincerity /.ˈsɛr.ə.ti/

  1. Tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn.
    in all sincerity — với tất cả sự thành thật, rất thật tình

Tham khảo