sirdar
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sirdar
- Người chỉ huy, người lãnh đạo (An độ).
- Tổng tư lệnh (Ai cập).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sirdar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /siʁ.daʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sirdar /siʁ.daʁ/ |
sirdar /siʁ.daʁ/ |
sirdar gđ /siʁ.daʁ/
- (Sử học) Thống tướng (tướng Anh chỉ huy quân của vua Ai Cập).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sirdar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)