Bước tới nội dung

sirocco

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

sirocco số nhiều siroccos

  1. Gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra).
  2. Gió ấm mang mưa (về mùa đông).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.ʁɔ.kɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sirocco
/si.ʁɔ.kɔ/
sirocco
/si.ʁɔ.kɔ/

sirocco /si.ʁɔ.kɔ/

  1. Gió xirocô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra vào Địa Trung Hải).

Tham khảo