Bước tới nội dung

sixte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

sixte

  1. (Thể dục, thể thao) Thế kiếm thứ sáu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sixte
/sikst/
sixte
/sikst/

sixte gc /sikst/

  1. (Âm nhạc) Quãng sáu.
  2. (Thể dục thể thao) Thế đỡ thứ sáu (đánh kiếm).

Tham khảo