sixty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪks.ti/
| [ˈsɪks.ti] |
Tính từ
sixty /ˈsɪks.ti/
- Sáu mươi.
- to be sixty — sáu mươi tuổi
Danh từ
sixty /ˈsɪks.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sixty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)